ngang ngang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ngang, hơi chướng: "Ngang ngang" là từ láy dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc lời nói hơi ngang bướng, cứng đầu, không dễ chịu, gây cảm giác khó ưa hoặc không thuận tai. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhẹ hơn từ "ngang" đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện ngang ngang. (Câu chuyện hơi chướng tai, khó nghe.)
- Tính nó hơi ngang ngang, nói chuyện khó lọt tai. (Tính cậu ấy hơi bướng bỉnh, nói chuyện khó nghe.)
- Giọng điệu ngang ngang ấy khiến người đối diện khó chịu. (Giọng điệu hơi ngang ngược ấy khiến người đối diện thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để phê phán nhẹ: Thường dùng trong văn nói để chỉ trích một cách không quá nặng nề về thái độ hoặc lời nói của ai đó.
- Nó trả lời ngang ngang với thầy giáo. (Cậu ta trả lời hơi hỗn với thầy giáo.)
Miêu tả sự không hài hòa: Có thể dùng để miêu tả một sự việc, âm thanh hay cảm giác nào đó gây ra sự khó chịu nhẹ.
- Tiếng máy chạy ngang ngang suốt đêm. (Tiếng máy chạy nghe chướng tai suốt đêm.)
Biến thể và từ liên quan
Ngang (tính từ): Ngang bướng, ngang ngược (mức độ mạnh hơn).
- Thái độ rất ngang. (Thái độ rất ngang ngược.)
Ngang ngạnh (tính từ): Cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh (mức độ mạnh, thường dùng cho tính cách).
- Đứa trẻ ngang ngạnh. (Đứa trẻ bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
Ngang tàng (tính từ): Có vẻ ngang ngược, bất cần đời (thường mang sắc thái có phần "anh hùng" hoặc liều lĩnh).
- Phong cách ngang tàng của chàng trai. (Phong cách bất cần, ngang ngược của chàng trai.)
Từ đồng nghĩa
- Bướng bỉnh: Cứng đầu, khó bảo.
- Cứng đầu cứng cổ: Rất khó thay đổi ý kiến, không chịu nghe lời.
- Chướng (trong "chướng tai"): Gây khó chịu cho thính giác hoặc cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Dễ thương: Đáng yêu, dễ chịu.
- Dễ bảo: Biết nghe lời, dạy bảo.
- Ôn hòa: Hiền hòa, điềm đạm.
- Lễ phép: Có phép tắc, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Ngang ngang" mang sắc thái đánh giá tiêu cực, nhưng thường ở mức độ nhẹ, chưa đến mức nghiêm trọng như "ngang ngược". Thích hợp dùng trong giao tiếp thông thường hơn là văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ để phàn nàn, than phiền hoặc miêu tả một cách không hài lòng.
- Hơi ngang, hơi chướng: Câu chuyện ngang ngang.